Bảng lương thực nhận 2026
Lương gross từ 5 đến 100 triệu đồng/tháng, đóng bảo hiểm trên toàn bộ lương, vùng I, quy định áp dụng từ 01/07/2026. Bấm vào từng mức để xem chi tiết.
| Lương gross | Bảo hiểm | Thuế TNCN | Thực nhận | Thực nhận (1 người phụ thuộc) |
|---|---|---|---|---|
| 5 triệu | 525.000 đ | 0 đ | 4.475.000 đ | 4.475.000 đ |
| 6 triệu | 630.000 đ | 0 đ | 5.370.000 đ | 5.370.000 đ |
| 7 triệu | 735.000 đ | 0 đ | 6.265.000 đ | 6.265.000 đ |
| 8 triệu | 840.000 đ | 0 đ | 7.160.000 đ | 7.160.000 đ |
| 9 triệu | 945.000 đ | 0 đ | 8.055.000 đ | 8.055.000 đ |
| 10 triệu | 1.050.000 đ | 0 đ | 8.950.000 đ | 8.950.000 đ |
| 11 triệu | 1.155.000 đ | 0 đ | 9.845.000 đ | 9.845.000 đ |
| 12 triệu | 1.260.000 đ | 0 đ | 10.740.000 đ | 10.740.000 đ |
| 13 triệu | 1.365.000 đ | 0 đ | 11.635.000 đ | 11.635.000 đ |
| 14 triệu | 1.470.000 đ | 0 đ | 12.530.000 đ | 12.530.000 đ |
| 15 triệu | 1.575.000 đ | 0 đ | 13.425.000 đ | 13.425.000 đ |
| 16 triệu | 1.680.000 đ | 0 đ | 14.320.000 đ | 14.320.000 đ |
| 17 triệu | 1.785.000 đ | 0 đ | 15.215.000 đ | 15.215.000 đ |
| 18 triệu | 1.890.000 đ | 30.500 đ | 16.079.500 đ | 16.110.000 đ |
| 19 triệu | 1.995.000 đ | 75.250 đ | 16.929.750 đ | 17.005.000 đ |
| 20 triệu | 2.100.000 đ | 120.000 đ | 17.780.000 đ | 17.900.000 đ |
| 21 triệu | 2.205.000 đ | 164.750 đ | 18.630.250 đ | 18.795.000 đ |
| 22 triệu | 2.310.000 đ | 209.500 đ | 19.480.500 đ | 19.690.000 đ |
| 23 triệu | 2.415.000 đ | 254.250 đ | 20.330.750 đ | 20.585.000 đ |
| 24 triệu | 2.520.000 đ | 299.000 đ | 21.181.000 đ | 21.480.000 đ |
| 25 triệu | 2.625.000 đ | 343.750 đ | 22.031.250 đ | 22.341.250 đ |
| 26 triệu | 2.730.000 đ | 388.500 đ | 22.881.500 đ | 23.191.500 đ |
| 27 triệu | 2.835.000 đ | 433.250 đ | 23.731.750 đ | 24.041.750 đ |
| 28 triệu | 2.940.000 đ | 478.000 đ | 24.582.000 đ | 24.892.000 đ |
| 29 triệu | 3.045.000 đ | 545.500 đ | 25.409.500 đ | 25.742.250 đ |
| 30 triệu | 3.150.000 đ | 635.000 đ | 26.215.000 đ | 26.592.500 đ |
| 31 triệu | 3.255.000 đ | 724.500 đ | 27.020.500 đ | 27.442.750 đ |
| 32 triệu | 3.360.000 đ | 814.000 đ | 27.826.000 đ | 28.293.000 đ |
| 33 triệu | 3.465.000 đ | 903.500 đ | 28.631.500 đ | 29.143.250 đ |
| 34 triệu | 3.570.000 đ | 993.000 đ | 29.437.000 đ | 29.993.500 đ |
| 35 triệu | 3.675.000 đ | 1.082.500 đ | 30.242.500 đ | 30.843.750 đ |
| 36 triệu | 3.780.000 đ | 1.172.000 đ | 31.048.000 đ | 31.668.000 đ |
| 37 triệu | 3.885.000 đ | 1.261.500 đ | 31.853.500 đ | 32.473.500 đ |
| 38 triệu | 3.990.000 đ | 1.351.000 đ | 32.659.000 đ | 33.279.000 đ |
| 39 triệu | 4.095.000 đ | 1.440.500 đ | 33.464.500 đ | 34.084.500 đ |
| 40 triệu | 4.200.000 đ | 1.530.000 đ | 34.270.000 đ | 34.890.000 đ |
| 41 triệu | 4.305.000 đ | 1.619.500 đ | 35.075.500 đ | 35.695.500 đ |
| 42 triệu | 4.410.000 đ | 1.709.000 đ | 35.881.000 đ | 36.501.000 đ |
| 43 triệu | 4.515.000 đ | 1.798.500 đ | 36.686.500 đ | 37.306.500 đ |
| 44 triệu | 4.620.000 đ | 1.888.000 đ | 37.492.000 đ | 38.112.000 đ |
| 45 triệu | 4.725.000 đ | 1.977.500 đ | 38.297.500 đ | 38.917.500 đ |
| 46 triệu | 4.830.000 đ | 2.067.000 đ | 39.103.000 đ | 39.723.000 đ |
| 47 triệu | 4.935.000 đ | 2.156.500 đ | 39.908.500 đ | 40.528.500 đ |
| 48 triệu | 5.040.000 đ | 2.246.000 đ | 40.714.000 đ | 41.334.000 đ |
| 49 triệu | 5.145.000 đ | 2.335.500 đ | 41.519.500 đ | 42.139.500 đ |
| 50 triệu | 5.250.000 đ | 2.425.000 đ | 42.325.000 đ | 42.945.000 đ |
| 55 triệu | 5.357.000 đ | 3.328.600 đ | 46.314.400 đ | 47.348.700 đ |
| 60 triệu | 5.407.000 đ | 4.318.600 đ | 50.274.400 đ | 51.514.400 đ |
| 65 triệu | 5.457.000 đ | 5.308.600 đ | 54.234.400 đ | 55.474.400 đ |
| 70 triệu | 5.507.000 đ | 6.298.600 đ | 58.194.400 đ | 59.434.400 đ |
| 75 triệu | 5.557.000 đ | 7.288.600 đ | 62.154.400 đ | 63.394.400 đ |
| 80 triệu | 5.607.000 đ | 8.278.600 đ | 66.114.400 đ | 67.354.400 đ |
| 85 triệu | 5.657.000 đ | 9.652.900 đ | 69.690.100 đ | 71.314.400 đ |
| 90 triệu | 5.707.000 đ | 11.137.900 đ | 73.155.100 đ | 75.015.100 đ |
| 95 triệu | 5.757.000 đ | 12.622.900 đ | 76.620.100 đ | 78.480.100 đ |
| 100 triệu | 5.807.000 đ | 14.107.900 đ | 80.085.100 đ | 81.945.100 đ |